VĐQG LatviaKết thúc
Rigas Futbola Skola

Rigas Futbola Skola

3 - 0
18:00 01/11/2026
Grobina

Grobina

Trận đấu đã kết thúc · Tỉ số 3 - 0

Kết quả Rigas Futbola Skola vs Grobina 3-0 ngày 01/11/2026: diễn biến, thống kê

Trận Rigas Futbola Skola vs Grobina thuộc VĐQG Latvia đã kết thúc 3-0. Cà Khịa TV tổng hợp bàn thắng, thẻ phạt, chỉ số trận đấu và tỷ lệ kèo trước giờ bóng lăn.

Thông tin trận Rīgas FS vs Grobiņa

Kết thúc Rīgas FS 3 - 0 Grobiņa (H1: 2 - 0)

Điểm nhấn trận đấu

Danh sách lập công: Rīgas FS (Stefan Panić 22' (pen), Darko Lemajić 27', Dmitrijs Zelenkovs 73'), Grobiņa (không có). Thông số đáng chú ý: kiểm soát bóng Rīgas FS 63%, Grobiņa 37%; dứt điểm trúng đích 7/1.

  1. 17'🔁↑ Oladotun Olatunde-Matthew ↓ martin jose
  2. 20'🟨Dodo
  3. 21'🟨davids druzinins
  4. 22'⚽Stefan Panić (penalty)
  5. 27'⚽Darko LemajićKiến tạo: Alfa balde
  6. 59'🔁↑ Ivan·Tyshchenko ↓ Rolandas Baravykas
  7. 64'🔁↑ martins kigurs ↓ Alfa balde
  8. 71'🔁↑ Anton Baydal ↓ hirotaka yamada
  9. 73'⚽Dmitrijs Zelenkovs
  10. 75'🟨Janis krautmanis
  11. 77'🔁↑ Rostand Ndjiki ↓ Dmitrijs Zelenkovs
  12. 77'🔁↑ Roberts Savalnieks ↓ Darko Lemajić
  13. 80'🟨Anton Baydal
  14. 87'🔁↑ duje korac ↓ modou saidy
  15. 87'🔁↑ Cedric kouadio ↓ lasha odisharia
63%Kiểm soát bóng37%
3.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
17Tổng cú sút2
7Sút trúng đích1
8Sút ra ngoài1
2Sút bị chặn0
13Sút trong vòng cấm0
5Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
656Đường chuyền200

Rīgas FS 4-2-3-1

HLV: V. Morozs

  1. 16J. Ņerugals G
  2. 6A. Filipović D
  3. 23H. Prenga D
  4. 43Ž. Lipušček D
  5. 18D. Zelenkovs F
  6. 26S. Panić M
  7. 66M. Saidy M
  8. 19Alfa Baldé F
  9. 10J. Ikaunieks M
  10. 8L. Odisharia M
  11. 22D. Lemajić F

Dự bị

  1. 5N. Sliede D
  2. 11R. Savaļnieks D
  3. 49M. Ķigurs M
  4. 9Duje Korač F
  5. 17C. Kouadio F
  6. 99S. Kumater M
  7. 1R. Matrevics G
  8. 15R. Ndjiki M
  9. 30H. Njie M

Grobiņa 4-4-2

HLV: Oskars Klava

  1. 21R. Ozols G
  2. 7J. Krautmanis D
  3. 3D. Družiņins D
  4. 5G. Leitans M
  5. 27R. Baravykas D
  6. 77Dodô F
  7. 87martin jose M
  8. 32G. Kļuškins M
  9. 14M. Sidorovs D
  10. 20H. Yamada M
  11. 99A. Puzirevskis F

Dự bị

  1. 25D. Sirbu M
  2. 11O. Raščevskis F
  3. 8O. Olatunde-Matthew D
  4. 1V. Kudrjavcevs G
  5. 80A. Baydal F
  6. 88I. Tyshchenko M

Rīgas FS thắng 8 · Hoà 0 · Grobiņa thắng 0

10/08/2026VĐQG LatviaRīgas FS6 - 1Grobiņa
13/06/2026VĐQG LatviaGrobiņa1 - 3Rīgas FS
22/04/2026VĐQG LatviaGrobiņa0 - 1Rīgas FS
21/01/2026Giao hữu CLBRīgas FS3 - 2Grobiņa
26/10/2025VĐQG LatviaRīgas FS5 - 0Grobiņa
03/08/2025VĐQG LatviaGrobiņa2 - 3Rīgas FS
31/05/2025VĐQG LatviaRīgas FS6 - 0Grobiņa
15/04/2025VĐQG LatviaGrobiņa1 - 4Rīgas FS
Giải đấuVĐQG Latvia (Latvia) · Vòng 35
Giờ bóng lăn18:00, 01/11/2026 (giờ Việt Nam)
Sân vận độngStadions Arkadija, Riga
Thời tiết7°C, độ ẩm 79%
Huấn luyện viênV. Morozs

Dữ liệu: KetQuaTrucTuyen · cập nhật 21:30 01/11